Egyptian Premier League00:00 ngày 01/09/2026

Zamalek SC
2 - 1

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPetrojet
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
20Chỉ số 2466
4Chỉ số 2213
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23109
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13742428317129818817
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rabie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Dabagh#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ashraf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Ashraf#20

H.Ashraf#11

H.Ashraf#39

H.Ashraf#19

H.Ashraf#9

H.Ashraf#52

H.Ashraf#31

H.Ashraf#97

H.Ashraf#99
Petrojet
Sơ đồ 4-4-2122254071181791915
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Diyaa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y. Abdel-Tawab#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AhmedBahbah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
AhmedBahbah#32

AhmedBahbah#2

AhmedBahbah#12

AhmedBahbah#77

AhmedBahbah#13

AhmedBahbah#21

AhmedBahbah#30
AhmedBahbah#27

AhmedBahbah#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Petrojet2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Petrojet
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Zamalek SC
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Bank El Ahly0 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 0
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 3
Tala'ea El Gaish
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
Haras El Hodood0 - 3
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#12#21#30#41#51#60#70
Petrojet
#11#20#30#42#56#60#70
El Mokawloon El Arab
Olympic El Qanal
Al Masry
ZED FC
Abou Qir Fertilizers SC