Egyptian Premier League00:00 ngày 01/09/2026

Al Masry
0 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốPyramids FC
2Chỉ số 32
43Chỉ số 2422
4Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2377
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-116725131461532119
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Faisal#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.E.Shamy#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Mohsen#27

S.Mohsen#10
S.Mohsen#20

S.Mohsen#3

S.Mohsen#33

S.Mohsen#29

S.Mohsen#26

S.Mohsen#30

S.Mohsen#4
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111534291451125237
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

HamedHamdan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Fakhoury#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Obama#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Obama#17

Y.Obama#6

Y.Obama#20

Y.Obama#18

Y.Obama#34

Y.Obama#13

Y.Obama#28

Y.Obama#9

Y.Obama#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry1 - 1
Pyramids FC
Al Masry0 - 1
Pyramids FC
Al Masry3 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
El Mokawloon El Arab2 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
Smouha SC
Enppi0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Ghazl El Mahallah0 - 3
Pyramids FC
Caykur Rizespor2 - 1
Pyramids FC
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 3
Pyramids FC
Alanyaspor0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SC
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#10#20#30#42#52#60#70
Pyramids FC
#11#21#30#42#54#60#70
Zamalek SC
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Bank El Ahly
Wadi Degla SC
Petrojet
El Gounah
Asyut Petroleum