Japanese Nadeshiko League 212:00 ngày 25/05/2025

Nankatsu (W)
1 - 3

VONDS Ichihara (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nankatsu (W)Chỉ sốVONDS Ichihara (W)
1Chỉ số 24
0Chỉ số 30
0Chỉ số 81
2Chỉ số 216
2Chỉ số 2211
17Chỉ số 2442
37Chỉ số 2366
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University Women | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Gunma FC White Star Women | 12 | 7 | 5 | 0 | 26 |
| 3 | Veertien Mie Women | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | VONDS Ichihara (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Fujizakura Yamanashi Women | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Diosa Izumo Women | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Yamato Sylphid Women | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | SEISA OSA Rheia Women | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | FC Imabari Women | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 10 | Diavorosso Hiroshima Women | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Nankatsu (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 12 | JFA Academy Fukushima Women | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nankatsu (W)
Nankatsu (W)1 - 1
JFA Academy Fukushima Women
Gunma FC White Star Women1 - 1
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)0 - 1
FC Imabari Women
Diosa Izumo Women2 - 0
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)3 - 0
Yamato Sylphid Women
Diavorosso Hiroshima Women1 - 0
Nankatsu (W)
Fujizakura Yamanashi Women1 - 2
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)0 - 2
Veertien Mie Women
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Nankatsu (W)
Kibi International University Women3 - 1
Nankatsu (W)Đối chiếu
Phong độ gần đây của VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Veertien Mie Women
VONDS Ichihara (W)0 - 1
Kibi International University Women
SEISA OSA Rheia Women1 - 2
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)3 - 0
Diavorosso Hiroshima Women
JFA Academy Fukushima Women0 - 2
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)2 - 2
FC Imabari Women
Yamato Sylphid Women1 - 1
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)0 - 1
Diosa Izumo Women
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Nankatsu (W)
Fujizakura Yamanashi Women1 - 1
VONDS Ichihara (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nankatsu (W)
#11#20#30#40#51#60#70
VONDS Ichihara (W)
#13#22#30#40#54#60#70