Japanese Nadeshiko League 211:00 ngày 12/04/2025

Yamato Sylphid Women
1 - 1

VONDS Ichihara (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yamato Sylphid WomenChỉ sốVONDS Ichihara (W)
74Chỉ số 2383
1Chỉ số 31
41Chỉ số 2453
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University Women | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Gunma FC White Star Women | 12 | 7 | 5 | 0 | 26 |
| 3 | Veertien Mie Women | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | VONDS Ichihara (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Fujizakura Yamanashi Women | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Diosa Izumo Women | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Yamato Sylphid Women | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | SEISA OSA Rheia Women | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | FC Imabari Women | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 10 | Diavorosso Hiroshima Women | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Nankatsu (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 12 | JFA Academy Fukushima Women | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yamato Sylphid Women
JFA Academy Fukushima Women0 - 4
Yamato Sylphid Women
Yamato Sylphid Women2 - 8
Kibi International University Women
Yamato Sylphid Women1 - 2
Veertien Mie Women
Diavorosso Hiroshima Women0 - 0
Yamato Sylphid Women
Yamato Sylphid Women0 - 6
Okayama Yunogo Belle Women
Yamato Sylphid Women0 - 1
FC Imabari Women
Diosa Izumo Women1 - 2
Yamato Sylphid Women
Yamato Sylphid Women2 - 0
SEISA OSA Rheia Women
Yamato Sylphid Women2 - 3
JFA Academy Fukushima Women
Veertien Mie Women1 - 1
Yamato Sylphid WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)0 - 1
Diosa Izumo Women
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Nankatsu (W)
Fujizakura Yamanashi Women1 - 1
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)0 - 0
Gunma FC White Star Women
Sanfrecce Hiroshima Regina2 - 2
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Shizuoka Sangyo University Women
Yokohama FC Seagulls Women0 - 1
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)3 - 0
Mynavi Sendai B WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yamato Sylphid Women
#11#21#30#41#50#60#70
VONDS Ichihara (W)
#11#21#30#41#56#60#70