Japanese Nadeshiko League 211:00 ngày 06/05/2025

SEISA OSA Rheia Women
1 - 2

VONDS Ichihara (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
SEISA OSA Rheia WomenChỉ sốVONDS Ichihara (W)
49Chỉ số 2376
22Chỉ số 2439
0Chỉ số 30
2Chỉ số 225
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University Women | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Gunma FC White Star Women | 12 | 7 | 5 | 0 | 26 |
| 3 | Veertien Mie Women | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | VONDS Ichihara (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Fujizakura Yamanashi Women | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Diosa Izumo Women | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Yamato Sylphid Women | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | SEISA OSA Rheia Women | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | FC Imabari Women | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 10 | Diavorosso Hiroshima Women | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Nankatsu (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 12 | JFA Academy Fukushima Women | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SEISA OSA Rheia Women
Veertien Mie Women1 - 0
SEISA OSA Rheia Women
SEISA OSA Rheia Women0 - 0
Fujizakura Yamanashi Women
Yamato Sylphid Women3 - 1
SEISA OSA Rheia Women
JFA Academy Fukushima Women3 - 3
SEISA OSA Rheia Women
SEISA OSA Rheia Women1 - 2
Gunma FC White Star Women
FC Imabari Women1 - 1
SEISA OSA Rheia Women
SEISA OSA Rheia Women2 - 0
Diavorosso Hiroshima Women
Nankatsu (W)0 - 0
SEISA OSA Rheia Women
Veertien Mie Women0 - 0
SEISA OSA Rheia Women
SEISA OSA Rheia Women1 - 0
JFA Academy Fukushima WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)3 - 0
Diavorosso Hiroshima Women
JFA Academy Fukushima Women0 - 2
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)2 - 2
FC Imabari Women
Yamato Sylphid Women1 - 1
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)0 - 1
Diosa Izumo Women
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Nankatsu (W)
Fujizakura Yamanashi Women1 - 1
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)0 - 0
Gunma FC White Star Women
Sanfrecce Hiroshima Regina2 - 2
VONDS Ichihara (W)
VONDS Ichihara (W)2 - 1
Shizuoka Sangyo University WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SEISA OSA Rheia Women
#11#20#30#40#50#60#70
VONDS Ichihara (W)
#12#20#30#40#52#60#70
Kibi International University Women