Kenyan Premier League19:00 ngày 19/04/2026

Muranga
2 - 4

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốNairobi United
3Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
149Chỉ số 23133
116Chỉ số 24113
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Mfalme5 - 1
Muranga
Muranga0 - 2
AFC Leopards
Shabana FC1 - 0
Muranga
Muranga0 - 0
Mathare United
KCB SC1 - 1
Muranga
Tusker1 - 0
Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
Muranga0 - 0
Posta Rangers
Sofapaka FC2 - 3
Muranga
Muranga2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Posta Rangers0 - 2
Nairobi United
Nairobi United2 - 2
Kakamega Homeboyz
Nairobi United3 - 0
Shabana FC
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
AFC Leopards1 - 0
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
KCB SC
Bandari1 - 1
Nairobi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#12#22#30#41#57#60#70
Nairobi United
#14#23#30#41#53#60#70
Gor Mahia
Kenya Police FC
Kariobangi Sharks
Bidco United