Kenyan Premier League19:30 ngày 22/03/2026

Nairobi United
1 - 2

Ulinzi Stars Nakuru
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốUlinzi Stars Nakuru
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
115Chỉ số 2378
99Chỉ số 2464
8Chỉ số 224
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
11Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
KCB SC
Bandari1 - 1
Nairobi United
Nairobi United3 - 0
Bidco United
Maniema Union3 - 0
Nairobi United
Nairobi United0 - 1
Wydad Casablanca
Nairobi United1 - 2
Azam1 - 0
Nairobi United
Nairobi United1 - 2
Azam
Kenya Police FC1 - 1
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 3
Gor Mahia
Bidco United0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kakamega Homeboyz
Mara Sugar FC2 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kenya Police FC
Kariobangi Sharks1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Muranga
Mathare United1 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru3 - 0
Posta RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#11#20#30#40#511#60#70
Ulinzi Stars Nakuru
#12#21#30#43#53#60#70
AFC Leopards
Shabana FC
Tusker