Turkish Second League19:00 ngày 28/01/2026

Muglaspor
2 - 1

Bucaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuglasporChỉ sốBucaspor
3Chỉ số 37
0Chỉ số 82
9Chỉ số 213
9Chỉ số 223
71Chỉ số 2425
95Chỉ số 2380
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
9Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Muglaspor
Sơ đồ 4-2-3-1416123272586648147217
Đội hình xuất phát

İ.Yumakoğulları#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Karadeniz#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Yeşilördek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yiğit#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Erkasap#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Somuncu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Canli#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E. Şimşek#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kyzylatesh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Şahintürk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Abdioğlu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Abdioğlu#21

Y.Abdioğlu#10
Y.Abdioğlu#24

Y.Abdioğlu#31

Y.Abdioğlu#20
Y.Abdioğlu#9
Y.Abdioğlu#18
Y.Abdioğlu#26

Y.Abdioğlu#3
Bucaspor
Sơ đồ 4-4-1-1122535787877918763
Đội hình xuất phát

B.Özgür#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Arda Koca#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Muzaffer Buğra Hotur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dorukhan Dülger#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Deniz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Yağız Mete Daş#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Buğra Çiçek#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Burak Bozkuyu#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Burak Bozkuyu#16
Burak Bozkuyu#18
Burak Bozkuyu#6
Burak Bozkuyu#11
Burak Bozkuyu#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muglaspor
Beykoz Anadolu1 - 2
Muglaspor
Muglaspor1 - 0
Ankaraspor FK
Muglaspor1 - 1
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Muglaspor
Muglaspor0 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor0 - 1
Muglaspor
Muglaspor2 - 0
Batman Petrolspor
Muglaspor1 - 2
Bodrum FK
Altinordu0 - 1
Muglaspor
Muglaspor1 - 0
Beyoglu Yeni CarsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Bucaspor0 - 1
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor4 - 2
Bucaspor
Bucaspor5 - 0
Karaman FK
Bucaspor1 - 4
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor1 - 0
Bucaspor
Bucaspor1 - 2
Altinordu
Beyoglu Yeni Carsi3 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Ankaragucu
Elazigspor0 - 1
Bucaspor
Bucaspor2 - 1
Adana 01 FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muglaspor
#12#21#30#43#59#60#70
Bucaspor
#11#20#30#47#53#60#70
Inegolspor
Iskenderunspor
Erzincanspor
Erbaaspor S
Kepez Belediyespor
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor