Turkish Second League19:00 ngày 24/01/2026

Beykoz Anadolu
1 - 2

Muglaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beykoz AnadoluChỉ sốMuglaspor
36Chỉ số 2456
4Chỉ số 2210
44Chỉ số 2556
111Chỉ số 23126
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Beykoz Anadolu
Sơ đồ 4-2-3-1356265664650499157717
Đội hình xuất phát

K.Yurt#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
U.Yildiz#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ç.Ortakaya#65 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cansev#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kara#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Geçim#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Ates#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Genç#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.E.Mertoglu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Koçaş#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.E.Durmuş#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.E.Durmuş#8
M.E.Durmuş#2
M.E.Durmuş#61

M.E.Durmuş#1
M.E.Durmuş#22
M.E.Durmuş#37
M.E.Durmuş#56
M.E.Durmuş#42
M.E.Durmuş#95
Muglaspor
Sơ đồ 4-3-3416123272586614481772
Đội hình xuất phát

İ.Yumakoğulları#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Karadeniz#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Yeşilördek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yiğit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Erkasap#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Somuncu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Canli#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kyzylatesh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E. Şimşek#48 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Abdioğlu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Şahintürk#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Şahintürk#18

S.Şahintürk#21

S.Şahintürk#31

S.Şahintürk#20
S.Şahintürk#24
S.Şahintürk#9
S.Şahintürk#26

S.Şahintürk#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Beykoz Anadolu
GMG Kastamonuspor1 - 1
Beykoz Anadolu
Beykoz Anadolu0 - 4
Şanlıurfaspor
Beykoz Anadolu2 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor3 - 1
Beykoz Anadolu
Beykoz Anadolu0 - 1
Batman Petrolspor
Altinordu0 - 4
Beykoz Anadolu
Beykoz Anadolu5 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Ankaragucu1 - 1
Beykoz Anadolu
Beykoz Anadolu0 - 7
Elazigspor
Adana 01 FK1 - 0
Beykoz AnadoluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muglaspor
Muglaspor1 - 0
Ankaraspor FK
Muglaspor1 - 1
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Muglaspor
Muglaspor0 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor0 - 1
Muglaspor
Muglaspor2 - 0
Batman Petrolspor
Muglaspor1 - 2
Bodrum FK
Altinordu0 - 1
Muglaspor
Muglaspor1 - 0
Beyoglu Yeni Carsi
Ankaragucu0 - 1
MuglasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beykoz Anadolu
#11#20#30#43#52#60#70
Muglaspor
#12#21#30#41#54#60#70
Inegolspor
Iskenderunspor
Erzincanspor
Erbaaspor S
Kepez Belediyespor
Bucaspor
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor