Turkish Second League19:00 ngày 18/01/2026

Şanlıurfaspor
4 - 2

Bucaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốBucaspor
0Chỉ số 31
100Chỉ số 2397
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
45Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-2-3-11623656726377023799
Đội hình xuất phát

B.Ogur#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Nahirci#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gülen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Karakabak#67 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yemişçi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Bora#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ç.Tarhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yıldız#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kurumuş#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kurumuş#4

S.Kurumuş#10

S.Kurumuş#25
S.Kurumuş#14

S.Kurumuş#97
S.Kurumuş#68
S.Kurumuş#20
S.Kurumuş#66

S.Kurumuş#8
S.Kurumuş#75
Bucaspor
Sơ đồ 4-2-3-112253578168778963
Đội hình xuất phát

B.Özgür#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Arda Koca#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Muzaffer Buğra Hotur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dorukhan Dülger#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Karademir#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Deniz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Berke Örer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Burak Bozkuyu#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Burak Bozkuyu#18
Burak Bozkuyu#10
Burak Bozkuyu#11
Burak Bozkuyu#54
Burak Bozkuyu#77
Burak Bozkuyu#6
Burak Bozkuyu#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucaspor0 - 2
Şanlıurfaspor
Bucaspor0 - 3
Şanlıurfaspor
Bucaspor1 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
BucasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Beykoz Anadolu0 - 4
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK2 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Muglaspor
GMG Kastamonuspor2 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor1 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 2
Batman Petrolspor
Altinordu0 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Beyoglu Yeni Carsi
Ankaragucu4 - 1
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Bucaspor5 - 0
Karaman FK
Bucaspor1 - 4
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor1 - 0
Bucaspor
Bucaspor1 - 2
Altinordu
Beyoglu Yeni Carsi3 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Ankaragucu
Elazigspor0 - 1
Bucaspor
Bucaspor2 - 1
Adana 01 FK
Erzincanspor2 - 2
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
IskenderunsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#14#22#30#40#59#60#70
Bucaspor
#12#20#30#41#53#60#70
Inegolspor
Erbaaspor S
Kepez Belediyespor
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor