Japanese J1 League17:00 ngày 12/09/2026

Machida Zelvia
1 - 1

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốYokohama F. Marinos
42Chỉ số 2444
5Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
2Chỉ số 225
93Chỉ số 2395
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11643882316332079
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mochizuki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ogawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#99

K.Ogawa#18

K.Ogawa#8

K.Ogawa#13

K.Ogawa#14

K.Ogawa#11

K.Ogawa#31

K.Ogawa#24

K.Ogawa#5
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1211317332214282441239
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Chinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kondo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Matsumura#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Miyaichi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#25

K.Tanimura#46

K.Tanimura#11

K.Tanimura#8

K.Tanimura#34

K.Tanimura#47

K.Tanimura#43

K.Tanimura#1

K.Tanimura#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia2 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 3
Machida Zelvia
Yokohama F. Marinos0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Machida Zelvia1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
Machida Zelvia
Yokohama F. Marinos1 - 4
Machida Zelvia
Yokohama F. Marinos4 - 0
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Nagoya Grampus1 - 3
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Iwate Grulla Morioka
Machida Zelvia3 - 1
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Kashiwa Reysol0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama F. Marinos3 - 0
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#11#20#31#42#55#60#70
Yokohama F. Marinos
#11#21#30#41#56#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
V-Varen Nagasaki
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka