Japanese J1 League17:00 ngày 06/09/2026

Kashiwa Reysol
0 - 2

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốYokohama F. Marinos
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 23
43Chỉ số 2446
89Chỉ số 23100
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1258842442139581115
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yuba#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Konishi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Fujio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fujio#42

S.Fujio#40

S.Fujio#9

S.Fujio#24

S.Fujio#27

S.Fujio#29

S.Fujio#20

S.Fujio#26

S.Fujio#16
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1211317332228412443239
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Matsumura#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kondo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nitta#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Miyaichi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#40

K.Tanimura#14

K.Tanimura#11

K.Tanimura#8

K.Tanimura#34

K.Tanimura#47

K.Tanimura#18

K.Tanimura#1

K.Tanimura#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 0
Yokohama F. Marinos
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 3
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka2 - 0
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Senshu University
Kashiwa Reysol4 - 2
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy1 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama F. Marinos3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama F. MarinosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#10#20#30#41#54#60#70
Yokohama F. Marinos
#12#21#30#41#53#60#70
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
FC Tokyo