United States Major League Soccer09:40 ngày 16/08/2026

Los Angeles FC
0 - 1

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốSan Diego FC
7Chỉ số 224
19Chỉ số 2446
52Chỉ số 2388
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 41
9Chỉ số 27
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-312459123114819799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Cheberko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Segura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Boyd#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#36

D.Bouanga#31

D.Bouanga#18

D.Bouanga#66

D.Bouanga#17

D.Bouanga#45

D.Bouanga#21

D.Bouanga#22

D.Bouanga#33
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31332632277020121079
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ian Murphy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Pirani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Morgan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Morgan#5

L.Morgan#19

L.Morgan#99

L.Morgan#8

L.Morgan#6

L.Morgan#90

L.Morgan#97

L.Morgan#3

L.Morgan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
San Diego FC
San Diego FC3 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Queretaro FC
Toluca0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Vancouver Whitecaps1 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC4 - 0
Sporting Kansas City
Los Angeles FC3 - 1
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
El Salvador
Los Angeles FC1 - 0
Seattle Sounders
Nashville SC3 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC3 - 2
Puebla
San Diego FC1 - 0
Club Tijuana
Club America3 - 1
San Diego FC
Minnesota United FC1 - 1
San Diego FC
San Diego FC1 - 0
FC Dallas
Colorado Rapids1 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 4
Vancouver Whitecaps
San Diego FC3 - 3
FC Cincinnati
San Diego FC5 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 1
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#10#20#30#44#59#60#70
San Diego FC
#11#20#31#42#57#60#70
Inter Miami CF
New England Revolution
Charlotte FC
Chicago Fire
Orlando City
Philadelphia Union
New York Red Bulls
New York City Football Club
DC United
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Montreal Impact
Houston Dynamo
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes
Portland Timbers