United States Major League Soccer08:40 ngày 17/05/2026

San Diego FC
3 - 3

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Diego FCChỉ sốFC Cincinnati
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2387
64Chỉ số 2461
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 215
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31827972658201910790
Đội hình xuất phát

D.Ferree#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Vazquez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Pellegrino#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Pellegrino#14

A.Pellegrino#77

A.Pellegrino#1

A.Pellegrino#70

A.Pellegrino#9

A.Pellegrino#25

A.Pellegrino#29

A.Pellegrino#15

A.Pellegrino#33
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-218421122011271710229
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Anunga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

G.Valenzuela#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#99

K.Denkey#29

K.Denkey#5

K.Denkey#13

K.Denkey#55

K.Denkey#66

K.Denkey#3

K.Denkey#24

K.Denkey#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC5 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 1
San Diego FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
San Diego FC1 - 2
Portland Timbers
Houston Dynamo1 - 0
San Diego FC
Real Salt Lake4 - 2
San Diego FC
San Diego FC1 - 2
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes3 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 2
Real Salt Lake
Toluca4 - 0
San Diego FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 5
Inter Miami CF
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Diego FC
#13#21#30#41#57#60#70
FC Cincinnati
#13#21#30#43#52#60#70
Nashville SC
New England Revolution
Orlando City
Philadelphia Union
DC United
Columbus Crew
Atlanta United
Vancouver Whitecaps
St. Louis City SC
FC Dallas
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City