United States Major League Soccer07:00 ngày 18/05/2026

Nashville SC
3 - 2

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nashville SCChỉ sốLos Angeles FC
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 211
42Chỉ số 2477
85Chỉ số 23114
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Nashville SC
Sơ đồ 4-3-399274321663771041
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baker-Whiting#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Acosta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Qasim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Espinoza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Madrigal#1

W.Madrigal#17

W.Madrigal#22

W.Madrigal#12

W.Madrigal#23

W.Madrigal#5

W.Madrigal#14

W.Madrigal#19

W.Madrigal#21
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-31224591466461130799
Đội hình xuất phát

T.Hasal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Eustáquio#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#31

D.Bouanga#22

D.Bouanga#29

D.Bouanga#21

D.Bouanga#27

D.Bouanga#33

D.Bouanga#17

D.Bouanga#8

D.Bouanga#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC5 - 0
Nashville SC
Nashville SC1 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 1
Nashville SC
Nashville SC1 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
New England Revolution0 - 3
Nashville SC
Nashville SC2 - 2
DC United
Tigres UANL1 - 0
Nashville SC
Philadelphia Union0 - 0
Nashville SC
Nashville SC0 - 1
Tigres UANL
Nashville SC4 - 2
Charlotte FC
Atlanta United0 - 2
Nashville SC
Club America0 - 1
Nashville SC
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
St. Louis City SC2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 4
Houston Dynamo
Toluca4 - 0
Los Angeles FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Toluca
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 4
San Jose Earthquakes
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Portland Timbers2 - 1
Los Angeles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nashville SC
#13#22#30#43#53#60#70
Los Angeles FC
#12#21#30#42#511#60#70
Inter Miami CF
Chicago Fire
Orlando City
FC Cincinnati
New York Red Bulls
New York City Football Club
Toronto FC
Columbus Crew
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
FC Dallas
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC
Sporting Kansas City