USL Championship09:30 ngày 06/09/2026

Las Vegas Lights
1 - 2

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
106Chỉ số 2395
67Chỉ số 2463
3Chỉ số 28
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-3-31633381231827111425
Đội hình xuất phát

T.Henry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

o.anderson#30

o.anderson#7

o.anderson#17
o.anderson#13

o.anderson#9

o.anderson#43

o.anderson#45
New Mexico United
Sơ đồ 4-3-313424231510195297
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blackett#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Harris#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L·Archimede#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Reid-Stephen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Reid-Stephen#27

N.Reid-Stephen#17

N.Reid-Stephen#11

N.Reid-Stephen#33
N.Reid-Stephen#31

N.Reid-Stephen#9

N.Reid-Stephen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Charleston Battery
Lexington2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 2
San Antonio
New Mexico United2 - 1
Lexington
Loudoun United0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#21#30#41#53#60#70
New Mexico United
#12#21#30#44#58#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Birmingham Legion
Sporting Jax
Orange County SC
Sacramento Republic FC