Japanese J1 League17:00 ngày 11/09/2026

Kyoto Sanga
2 - 3

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốKashiwa Reysol
6Chỉ số 226
7Chỉ số 25
45Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
65Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-2-3-190265015441064817189
Đội hình xuất phát

H.Halls#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kato#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagata#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakano#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Souza#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Matsuda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Papagaio#38
R.Papagaio#33

R.Papagaio#16

R.Papagaio#77

R.Papagaio#5

R.Papagaio#40

R.Papagaio#93

R.Papagaio#1

R.Papagaio#60
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-12542426242739581115
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Fujio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fujio#44

S.Fujio#87

S.Fujio#20

S.Fujio#19

S.Fujio#29

S.Fujio#2

S.Fujio#21

S.Fujio#9

S.Fujio#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga2 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 0
Maruyasu Okazaki
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 2
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 2
Yokohama F. Marinos
Cerezo Osaka2 - 0
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Senshu University
Kashiwa Reysol4 - 2
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy1 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#12#22#30#43#57#60#70
Kashiwa Reysol
#13#20#30#42#55#60#70
Machida Zelvia
Kashima Antlers
Gamba Osaka
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus