Japanese J1 League17:30 ngày 06/09/2026

FC Tokyo
2 - 0

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốKyoto Sanga
6Chỉ số 213
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2376
76Chỉ số 2426
69Chỉ số 2531
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2812244427278191026
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#22

M.Nagakura#9

M.Nagakura#3

M.Nagakura#20

M.Nagakura#5

M.Nagakura#39

M.Nagakura#1

M.Nagakura#33

M.Nagakura#71
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-2-3-190404350442567738489
Đội hình xuất phát

H.Halls#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ishida#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Weverton#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Yoon#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Arai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maceió#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Nakano#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Papagaio#10

R.Papagaio#99

R.Papagaio#26

R.Papagaio#23

R.Papagaio#18

R.Papagaio#93

R.Papagaio#15

R.Papagaio#1

R.Papagaio#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kyoto Sanga
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
V-Varen Nagasaki0 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo6 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 1
Borussia Dortmund
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo1 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 0
Maruyasu Okazaki
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 2
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#20#30#40#57#60#70
Kyoto Sanga
#10#20#30#43#54#60#70
Kashima Antlers
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama