Belgian Pro League01:45 ngày 05/09/2026

KVSK Lommel
0 - 1

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVSK LommelChỉ sốClub Brugge
4Chỉ số 227
71Chỉ số 23102
44Chỉ số 2450
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-1-4-1232354671510119
Đội hình xuất phát

M.Pieklak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.VanDuiven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Eyoma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Talvitie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Reyners#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Konadu#17

Konadu#1

Konadu#22

Konadu#79

Konadu#44
Konadu#60
Konadu#46

Konadu#73

Konadu#33
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-1164344658201017677
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Vermant#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#11

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#54

N.Tresoldi#62

N.Tresoldi#85

N.Tresoldi#80

N.Tresoldi#41

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
Cercle Brugge0 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel4 - 0
KVC Westerlo
KVSK Lommel0 - 1
RC Sporting Charleroi
Sint-Truidense1 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 1
Al-Shamal Sports Club
ADO Den Haag4 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 1
Go Ahead Eagles
Oud-Heverlee Leuven5 - 1
KVSK Lommel
Cercle Brugge1 - 1
KVSK Lommel
Kryvbas2 - 4
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
KAA Gent2 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Cercle Brugge
Oud-Heverlee Leuven0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
KV Kortrijk
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Stade Rennais FC2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord3 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
Club Brugge5 - 0
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVSK Lommel
#10#20#30#41#52#60#70
Club Brugge
#11#21#30#42#59#60#70
Royal Antwerp
Zulte-Waregem
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
Standard Liege
KV Mechelen
RAAL La Louvière