Belgian Pro League18:30 ngày 30/08/2026

KAA Gent
2 - 1

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốClub Brugge
1Chỉ số 41
8Chỉ số 213
31Chỉ số 2459
3Chỉ số 33
64Chỉ số 23128
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 224
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-2-133516441417222081147
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Ngom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wilson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.D.Knieper#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lopes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Bénes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Sonko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Vergara#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vergara#56

J.Vergara#37

J.Vergara#75

J.Vergara#57

J.Vergara#59

J.Vergara#30

J.Vergara#3

J.Vergara#10

J.Vergara#7
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-116434465820910677
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#11

N.Tresoldi#17

N.Tresoldi#93

N.Tresoldi#77

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#41

N.Tresoldi#80

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge5 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 4
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Hibernian F.C.2 - 3
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
Hibernian F.C.
RAAL La Louvière1 - 2
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
IFK Goteborg
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
IFK Goteborg0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
KAA Gent
FC Twente Enschede0 - 2
KAA Gent
FC Twente Enschede2 - 2
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Cercle Brugge
Oud-Heverlee Leuven0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
KV Kortrijk
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Stade Rennais FC2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord3 - 1
Club Brugge
Club Brugge4 - 2
KV Kortrijk
Club Brugge5 - 0
KAA Gent
KV Mechelen2 - 2
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#12#21#31#43#51#60#70
Club Brugge
#11#21#31#43#55#60#70
Royal Antwerp
Zulte-Waregem
RC Sporting Charleroi
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
Standard Liege
Sint-Truidense
KVSK Lommel
KVC Westerlo