Belgian Pro League01:45 ngày 30/08/2026

Cercle Brugge
0 - 1

KVSK Lommel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốKVSK Lommel
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23102
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2440
8Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 24
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-5-2152412151971422139
Đội hình xuất phát

G.Coucke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kakou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kondo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Konaté#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V. Martens#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Mondele#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Diakite#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vanzier#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Ngoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#6
S.Ngoura#88

S.Ngoura#10
S.Ngoura#73

S.Ngoura#33

S.Ngoura#8

S.Ngoura#41

S.Ngoura#84

S.Ngoura#22
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-4-2232453762110159
Đội hình xuất phát

M.Pieklak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.VanDuiven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Eyoma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Talvitie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Appuah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Reyners#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Schoofs#15 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Konadu#17
Konadu#46
Konadu#60

Konadu#44

Konadu#47

Konadu#22

Konadu#1

Konadu#73

Konadu#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge1 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 5
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KVSK Lommel
Cercle Brugge3 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 1
Cercle Brugge
KVSK Lommel0 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Club Brugge1 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 3
Sint-Truidense
Standard Liege2 - 2
Cercle Brugge
AS Monaco2 - 2
Cercle Brugge
Stade DE Reims3 - 0
Cercle Brugge
PEC Zwolle3 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVSK Lommel
RAAL La Louvière4 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 3
Zulte-Waregem
Cercle Brugge2 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
KVSK Lommel4 - 0
KVC Westerlo
KVSK Lommel0 - 1
RC Sporting Charleroi
Sint-Truidense1 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 1
Al-Shamal Sports Club
ADO Den Haag4 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 1
Go Ahead Eagles
Oud-Heverlee Leuven5 - 1
KVSK Lommel
Cercle Brugge1 - 1
KVSK Lommel
Kryvbas2 - 4
KVSK Lommel
FCV Dender EH0 - 0
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#10#20#30#42#59#60#70
KVSK Lommel
#11#20#30#43#54#60#70
Royal Antwerp
KAA Gent
Union Saint-Gilloise
Racing Genk
SK Beveren
Anderlecht
KV Mechelen
KV Kortrijk