Japanese J3 League16:00 ngày 05/09/2026

Kamatamare Sanuki
0 - 3

Reilac Shiga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốReilac Shiga FC
56Chỉ số 2373
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 28
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
8Chỉ số 223
44Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-155442065662124111077
Đội hình xuất phát

K.Aoki#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Miyazaki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kokubun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Utsugi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Sano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Murakami#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#99

Y.Murakami#86

Y.Murakami#60

Y.Murakami#33

Y.Murakami#17

Y.Murakami#14

Y.Murakami#30

Y.Murakami#29

Y.Murakami#23
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 4-4-24114375131124877929
Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nabeta#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Koizumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Miyake#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hojo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sakamoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hino#2

T.Hino#1

T.Hino#30

T.Hino#10

T.Hino#66

T.Hino#23

T.Hino#7

T.Hino#48

T.Hino#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 4
Kagoshima United
Kochi United2 - 1
Kamatamare Sanuki
Veroskronos Tsuno1 - 1
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki2 - 2
FC Osaka
FC Imabari1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 1
Gainare Tottori
Gamba Osaka2 - 0
Reilac Shiga FC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 1
Japan Soccer College
Matsumoto Yamaga FC2 - 3
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 3
FC Gifu
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
FC Osaka0 - 0
Reilac Shiga FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#41#54#60#70
Reilac Shiga FC
#13#21#30#41#58#60#70
Ehime FC
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Tochigi SC
Nara Club
Zweigen Kanazawa FC