Japanese J3 League16:30 ngày 09/08/2026

Reilac Shiga FC
0 - 3

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Reilac Shiga FCChỉ sốFC Gifu
4Chỉ số 2112
3Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
89Chỉ số 23122
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 4-4-24114375131124818299
Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nabeta#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Koizumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Miyake#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sakamoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sakamoto#30
I.Sakamoto#66

I.Sakamoto#32

I.Sakamoto#48

I.Sakamoto#28

I.Sakamoto#55

I.Sakamoto#21

I.Sakamoto#77

I.Sakamoto#10
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-1777343226950263919
Đội hình xuất phát

R.Haruna#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hakozaki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yumine#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hagino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Yashiki#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kanda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Kanda#23

H.Kanda#20

H.Kanda#4

H.Kanda#66

H.Kanda#51

H.Kanda#14

H.Kanda#95

H.Kanda#17

H.Kanda#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
FC Osaka0 - 0
Reilac Shiga FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 4
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Sagan Tosu2 - 0
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro2 - 3
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
Fukushima United FC1 - 2
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reilac Shiga FC
#10#20#31#40#52#60#70
FC Gifu
#13#20#30#41#52#60#70
Ehime FC
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi SC
Nara Club
Zweigen Kanazawa FC
Kochi United
Kamatamare Sanuki