Japanese J3 League17:00 ngày 23/08/2026

Kochi United
2 - 1

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốKamatamare Sanuki
15Chỉ số 225
5Chỉ số 25
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
97Chỉ số 2398
2Chỉ số 32
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 4-1-3-21716458881110737728
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kozuki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Tadokoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Miyoshi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Sato#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Nanamure#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nanamure#22

A.Nanamure#31

A.Nanamure#23

A.Nanamure#1

A.Nanamure#19

A.Nanamure#14

A.Nanamure#44

A.Nanamure#33

A.Nanamure#26
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-1-4-255442066651117241077
Đội hình xuất phát

K.Aoki#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hayashida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Miyazaki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kokubun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ueno#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Goto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Murakami#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Murakami#88

Y.Murakami#99

Y.Murakami#21

Y.Murakami#23

Y.Murakami#35

Y.Murakami#60

Y.Murakami#33

Y.Murakami#86

Y.Murakami#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi United
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kochi United1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Verspah Oita3 - 0
Kochi United
FC Gifu7 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija2 - 1
Kochi United
Kochi United2 - 2
Renofa Yamaguchi
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Ehime FC
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi United
FC Imabari1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Veroskronos Tsuno1 - 1
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki2 - 2
FC Osaka
FC Imabari1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi United
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Albirex Niigata2 - 1
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#12#20#30#42#55#60#70
Kamatamare Sanuki
#11#20#30#42#55#60#70
Kagoshima United
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori
Roasso Kumamoto
Reilac Shiga FC
Tochigi SC
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma