UEFA European U21 Championship qualification21:30 ngày 31/03/2026

Hungary U21
1 - 2

Ukraine U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hungary U21Chỉ sốUkraine U21
0Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23121
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
3Chỉ số 31
36Chỉ số 2458
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Hungary U21
Sơ đồ 4-2-3-11142576202319109
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yaakobishvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.M.Dragoner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tuboly#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Bánáti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Gruber#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Vancsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Klausz#11

M.Klausz#12

M.Klausz#17
M.Klausz#15

M.Klausz#4

M.Klausz#8

M.Klausz#13

M.Klausz#18

M.Klausz#3
Ukraine U21
Sơ đồ 4-3-32328422166710193
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Melnychenko#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vladyslav Kysil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Korniychuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pastukh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Krevsun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Synchuk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Pyshchur#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Redushko#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Redushko#14

B.Redushko#15

B.Redushko#20

B.Redushko#9

B.Redushko#12

B.Redushko#21

B.Redushko#5

B.Redushko#18

B.Redushko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary U21
Hungary U210 - 1
Israel U21
Hungary U210 - 2
Hungary U213 - 0
Faroe Islands U21
Hungary U211 - 1
Turkiye U21
Ukraine U213 - 3
Hungary U21
Lithuania U211 - 1
Hungary U21
Austria U213 - 1
Hungary U21
Hungary U211 - 2
Albania U21
Hungary U211 - 3
Ireland U21
Iceland U213 - 0
Hungary U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine U21
Ukraine U211 - 1
Lithuania U21
Albania U212 - 0
Ukraine U21
Turkiye U211 - 0
Ukraine U21
Ukraine U21
Ukraine U213 - 3
Hungary U21
Lithuania U210 - 4
Ukraine U21
Netherlands U212 - 0
Ukraine U21
Finland U210 - 2
Ukraine U21
Ukraine U212 - 3
Denmark U21
Spain U210 - 1
Ukraine U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hungary U21
#11#20#30#43#53#60#70
Ukraine U21
#12#21#30#41#57#60#70
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Bosnia and Herzegovina U21
Slovenia U21
Belgium U21
Belarus U21
Wales U21