UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 10/10/2025

Ukraine U21
3 - 3

Hungary U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ukraine U21Chỉ sốHungary U21
0Chỉ số 81
113Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 30
6Chỉ số 214
52Chỉ số 2421
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Ukraine U21
Sơ đồ 4-3-3232134221519691811
Đội hình xuất phát

N.Domchak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Zakharchenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Serhii Korniychuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Salenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Tuterov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Tuterov#8

T.Tuterov#21

T.Tuterov#7

T.Tuterov#16

T.Tuterov#1

T.Tuterov#3

T.Tuterov#20

T.Tuterov#17

T.Tuterov#14
Hungary U21
Sơ đồ 4-4-211924311208101817
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Farkas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yaakobishvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Fenyő#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adin molnar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tuboly#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Z.Vancsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Horvath#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Denes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Denes#15

V.Denes#6

V.Denes#7
V.Denes#22

V.Denes#13

V.Denes#9
V.Denes#5
V.Denes#23

V.Denes#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ukraine U21
Lithuania U210 - 4
Ukraine U21
Netherlands U212 - 0
Ukraine U21
Finland U210 - 2
Ukraine U21
Ukraine U212 - 3
Denmark U21
Spain U210 - 1
Ukraine U21
Poland U213 - 2
Ukraine U21
Ukraine U211 - 1
Slovenia U21
Italy U212 - 2
Ukraine U21
Portugal U213 - 3
Ukraine U21
Serbia U211 - 0
Ukraine U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary U21
Lithuania U211 - 1
Hungary U21
Austria U213 - 1
Hungary U21
Hungary U211 - 2
Albania U21
Hungary U211 - 3
Ireland U21
Iceland U213 - 0
Hungary U21
Greece U211 - 1
Hungary U21
Hungary U21
Belgium U210 - 1
Hungary U21
Hungary U212 - 1
Malta U21
Hungary U210 - 1
Spain U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ukraine U21
#13#21#30#42#55#60#70
Hungary U21
#13#21#30#40#54#60#70
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Norway U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Turkiye U21
Belarus U21
Wales U21