Saudi Arabia Division 122:40 ngày 02/09/2026

Hajer
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
HajerChỉ sốAl-Anwar Club
0Chỉ số 40
69Chỉ số 23113
0Chỉ số 28
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
31Chỉ số 2478
4Chỉ số 225
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajer
Sơ đồ 4-2-3-140745818617101199
Đội hình xuất phát
B. Numair#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nasser Khalifah#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ayoub derbal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Barrih#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H. Jafari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H. Harbi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

W.Zaidi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K. Ibrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
albert amoah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
albert amoah#9

albert amoah#1

albert amoah#47
albert amoah#87

albert amoah#14
albert amoah#91
albert amoah#24
albert amoah#70
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-1187191612843246999
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A. Rashidi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Š.Gržan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Samti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Bruno bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Bruno bezerra#33

Bruno bezerra#77
Bruno bezerra#75
Bruno bezerra#7

Bruno bezerra#2

Bruno bezerra#98

Bruno bezerra#88

Bruno bezerra#4
Bruno bezerra#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajer
Al-Raed SFC2 - 3
Hajer
Hajer0 - 3
Jeddah Sports Club
Hajer1 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Al-Ain Al Atawlah1 - 3
Hajer
Hajer2 - 1
Al-Qalah
Al-Rayyan3 - 2
Hajer
Hajer2 - 2
Al Liwaa
Hajer0 - 0
Ohod
Bisha FC0 - 2
Hajer
Hajer2 - 0
Al-QotahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Ula FC
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 2
Diraiyah
Al-Adalah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajer
#11#21#30#44#50#60#70
Al-Anwar Club
#11#20#30#44#58#60#70
Al-Jabalain
Al Zulfi
Al-Tai
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Al-Jandal
Al Saqer
Al Jeel