Saudi Arabia Division 123:15 ngày 21/08/2026

Al Bukayriyah
0 - 0

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Anwar Club
48Chỉ số 2439
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
11Chỉ số 22
73Chỉ số 2374
1Chỉ số 30
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-11723195566761383411
Đội hình xuất phát

M.Jawhar#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Harbi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Flores#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

y.zakir#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwallad#18
S.Al-Muwallad#3

S.Al-Muwallad#45
S.Al-Muwallad#4
S.Al-Muwallad#38
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-1116871912872499439
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Rashidi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Eissa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Š.Gržan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Bruno bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Bruno bezerra#4

Bruno bezerra#77
Bruno bezerra#75

Bruno bezerra#2

Bruno bezerra#6

Bruno bezerra#98

Bruno bezerra#88
Bruno bezerra#15

Bruno bezerra#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Diraiyah3 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 2
Diraiyah
Al-Adalah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ula FC
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#10#20#30#41#511#60#70
Al-Anwar Club
#10#20#30#40#52#60#70
Al-Jabalain
Al-Raed SFC
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Hajer
Al-Jandal
Al Saqer
Al Jeel