Saudi Arabia Division 123:05 ngày 28/08/2026

Al-Raed SFC
2 - 3

Hajer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốHajer
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
2Chỉ số 33
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
139Chỉ số 2367
57Chỉ số 2438
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-188124133651110720
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.AlAsmari#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mennioui#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Al-Harbi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sufyani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Selouli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Narey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Hamoud Al Shammari#33
Hamoud Al Shammari#87

Hamoud Al Shammari#77
Hamoud Al Shammari#2

Hamoud Al Shammari#24
Hamoud Al Shammari#22
Hamoud Al Shammari#16

Hamoud Al Shammari#40
Hamoud Al Shammari#18
Hajer
Sơ đồ 5-3-2408745178618709911
Đội hình xuất phát
B. Numair#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Eissa#87 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
ayoub derbal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Barrih#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B. Coulibaly#17 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Al-Yousef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
H. Harbi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H. Jafari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.AlShammari#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
albert amoah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K. Ibrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K. Ibrahim#81

K. Ibrahim#86
K. Ibrahim#9
K. Ibrahim#77
K. Ibrahim#24
K. Ibrahim#91

K. Ibrahim#14

K. Ibrahim#47

K. Ibrahim#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajer0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Hajer
Hajer1 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Hajer
Hajer2 - 1
Al-Raed SFC
Hajer1 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 2
Hajer
Hajer1 - 2
Al-Raed SFC
Hajer0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
HajerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al-Raed SFC1 - 4
Kazma
MC Oran1 - 1
Al-Raed SFC
Al Markhiya1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC5 - 1
Abha
Al Zulfi2 - 2
Al-Raed SFC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Faisaly
Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajer
Hajer0 - 3
Jeddah Sports Club
Hajer1 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Al-Ain Al Atawlah1 - 3
Hajer
Hajer2 - 1
Al-Qalah
Al-Rayyan3 - 2
Hajer
Hajer2 - 2
Al Liwaa
Hajer0 - 0
Ohod
Bisha FC0 - 2
Hajer
Hajer2 - 0
Al-Qotah
Hajer3 - 0
Al-KawkabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#12#21#30#42#54#60#70
Hajer
#13#21#30#43#52#60#70
Al-Anwar Club
Al-Adalah
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca
Al-Tai
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Al-Jandal
Al Saqer
Al Bukayriyah
Al Jeel