UEFA European U21 Championship qualification00:00 ngày 19/11/2025

Georgia U21
0 - 2

Germany U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Georgia U21Chỉ sốGermany U21
1Chỉ số 31
11Chỉ số 2497
2Chỉ số 2217
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
57Chỉ số 23172
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Georgia U21
Sơ đồ 5-4-123173451421106189
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. Gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Bukia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Akaki·Giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Basiladze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Tabatadze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Dadiani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Lordkipanidze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Guram Japaridze#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Deisadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#8

D.Deisadze#7

D.Deisadze#22

D.Deisadze#1

D.Deisadze#2
D.Deisadze#11
D.Deisadze#13
D.Deisadze#19
D.Deisadze#20
Germany U21
Sơ đồ 4-4-214515142116613918
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jeltsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Collins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Karl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kemlein#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bischof#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Mala#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kömür#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kömür#11

Kömür#19

Kömür#20

Kömür#8

Kömür#12

Kömür#10

Kömür#17

Kömür#7

Kömür#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia U21
Greece U213 - 0
Georgia U21
Malta U210 - 5
Georgia U21
Latvia U211 - 1
Georgia U21
Georgia U211 - 1
Northern Ireland U21
Georgia U210 - 4
Portugal U21
France U213 - 2
Georgia U21
Poland U211 - 2
Georgia U21
Romania U211 - 0
Georgia U21
Serbia U211 - 3
Georgia U21
Finland U212 - 4
Georgia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Germany U21
Germany U216 - 0
Malta U21
Northern Ireland U211 - 2
Germany U21
Germany U212 - 3
Greece U21
Germany U215 - 0
Latvia U21
Albania U210 - 2
Germany U21
England U212 - 2
Germany U21
Germany U213 - 0
France U21
Germany U212 - 2
Italy U21
England U211 - 2
Germany U21
Czechia Republic U212 - 4
Germany U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Georgia U21
#10#20#30#41#50#60#70
Germany U21
#12#21#30#41#510#60#70
Spain U21
Kosovo U21
San Marino U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21