UEFA European U21 Football Championship02:00 ngày 12/06/2025

Poland U21
1 - 2

Georgia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Poland U21Chỉ sốGeorgia U21
7Chỉ số 25
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 35
38Chỉ số 2432
8Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Poland U21
Sơ đồ 5-4-111832151410816179
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Marczuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Peda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Pyrka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kaluzinski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fornalczyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Szymczak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Szymczak#22

F.Szymczak#5

F.Szymczak#20

F.Szymczak#19

F.Szymczak#13

F.Szymczak#4

F.Szymczak#21

F.Szymczak#11

F.Szymczak#23

F.Szymczak#7

F.Szymczak#12

F.Szymczak#6
Georgia U21
Sơ đồ 4-3-3231815416171067920
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sazonov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khvadagiani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sigua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Gagnidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

lasha odisharia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kvernadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Abuashvili#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Abuashvili#8

G.Abuashvili#12

G.Abuashvili#11

G.Abuashvili#13

G.Abuashvili#19

G.Abuashvili#2
G.Abuashvili#5

G.Abuashvili#21

G.Abuashvili#14
G.Abuashvili#22

G.Abuashvili#3
G.Abuashvili#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Poland U213 - 0
Georgia U21
Georgia U210 - 3
Poland U21
Georgia U210 - 5
Poland U21
Poland U213 - 1
Georgia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Poland U21
Poland U213 - 2
Ukraine U21
Denmark U213 - 3
Poland U21
Iceland U212 - 1
Poland U21
Poland U213 - 3
Germany U21
Kosovo U210 - 4
Poland U21
Bulgaria U211 - 3
Poland U21
Poland U211 - 2
North Macedonia U21
Poland U210 - 1
Bulgaria U21
Israel U211 - 2
Poland U21
Germany U213 - 1
Poland U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia U21
Romania U211 - 0
Georgia U21
Serbia U211 - 3
Georgia U21
Finland U212 - 4
Georgia U21
Georgia U21
Georgia U211 - 0
Georgia U212 - 1
North Macedonia U21
Sweden U213 - 2
Georgia U21
Netherlands U213 - 1
Georgia U21
Georgia U213 - 0
Georgia U210 - 0
Kazakhstan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Poland U21
#11#20#30#42#57#60#70
Georgia U21
#12#20#30#45#55#60#70
Slovakia U21
Spain U21
Italy U21
Czechia Republic U21
England U21
Slovenia U21
France U21
Portugal U21