UEFA European U21 Championship qualification01:30 ngày 10/09/2025

Germany U21
5 - 0

Latvia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Germany U21Chỉ sốLatvia U21
196Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2524
1Chỉ số 31
17Chỉ số 224
122Chỉ số 2432
10Chỉ số 20
0Chỉ số 80
12Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany U21
Sơ đồ 4-3-3125153168107911
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Baum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ullrich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aseko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kemlein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Damar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Gruda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Weiper#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Weiper#20

N.Weiper#4

N.Weiper#22

N.Weiper#14

N.Weiper#21

N.Weiper#6

N.Weiper#12

N.Weiper#19

N.Weiper#13
Latvia U21
Sơ đồ 4-2-3-111014213721191198
Đội hình xuất phát
Ņ.Parfjonovs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Daniels Nosegbe-Suško#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Semeško#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zaleiko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

i.patrikejevs#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Mežsargs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Grabovskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.lizunovs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Patika#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Patika#22

G.Patika#23

G.Patika#3

G.Patika#16
G.Patika#17
G.Patika#6
G.Patika#4
G.Patika#20

G.Patika#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Germany U214 - 0
Latvia U21
Latvia U211 - 3
Germany U21
Germany U211 - 2
Latvia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Germany U21
Albania U210 - 2
Germany U21
England U212 - 2
Germany U21
Germany U213 - 0
France U21
Germany U212 - 2
Italy U21
England U211 - 2
Germany U21
Czechia Republic U212 - 4
Germany U21
Germany U213 - 0
Slovenia U21
Germany U213 - 1
Spain U21
Slovakia U210 - 1
Germany U21
France U212 - 2
Germany U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Latvia U21
Austria U211 - 0
Latvia U21
Lithuania U210 - 2
Latvia U21
San Marino U210 - 3
Latvia U21
Turkiye U213 - 0
Latvia U21
Ireland U212 - 2
Latvia U21
Latvia U210 - 1
Norway U21
Estonia U213 - 3
Latvia U21
Lithuania U211 - 1
Latvia U21
Italy U212 - 0
Latvia U21
Azerbaijan U211 - 0
Latvia U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany U21
#15#22#30#41#510#60#70
Latvia U21
#10#20#30#41#50#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
Portugal U21
Bulgaria U21
Gibraltar U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Luxembourg U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Malta U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Ukraine U21
Hungary U21
Belgium U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21