United States Major League Soccer06:40 ngày 24/05/2026

FC Cincinnati
6 - 2

Orlando City
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốOrlando City
2Chỉ số 33
11Chỉ số 219
41Chỉ số 2458
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 226
104Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
6Chỉ số 210
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-2-118112124202252917109
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Smith#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Dem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#13

K.Denkey#55

K.Denkey#99

K.Denkey#4

K.Denkey#3

K.Denkey#66

K.Denkey#88

K.Denkey#16

K.Denkey#27
Orlando City
Sơ đồ 3-4-2-1714632482077221110
Đội hình xuất phát

M.Crépeau#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Brekalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Jansson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Marín#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Dorsey#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Ojeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Atuesta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Angulo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Tiago#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Ojeda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ojeda#57

M.Ojeda#13

M.Ojeda#5

M.Ojeda#16

M.Ojeda#12

M.Ojeda#87

M.Ojeda#29

M.Ojeda#14

M.Ojeda#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orlando City3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 1
Orlando City
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 3
Orlando City
Orlando City0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Orlando City
Orlando City0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Orlando City
Orlando City1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 1
Orlando CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
San Diego FC3 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 5
Inter Miami CF
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal ImpactĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando City
Orlando City4 - 1
Atlanta United
Orlando City1 - 1
Atlanta United
Orlando City4 - 3
Philadelphia Union
Montreal Impact2 - 0
Orlando City
Inter Miami CF3 - 4
Orlando City
New England Revolution3 - 4
Orlando City
DC United3 - 2
Orlando City
Orlando City4 - 1
Charlotte FC
Orlando City0 - 1
Houston Dynamo
FC Naples0 - 1
Orlando CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#16#22#30#42#56#60#70
Orlando City
#12#21#30#43#59#60#70
Nashville SC
Columbus Crew
Vancouver Whitecaps
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids
Portland Timbers
Real Salt Lake
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Austin FC
Sporting Kansas City