United States Major League Soccer06:30 ngày 14/05/2026

FC Cincinnati
3 - 5

Inter Miami CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốInter Miami CF
36Chỉ số 2450
1Chỉ số 28
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
118Chỉ số 2394
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
4Chỉ số 226
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-2182421122022101129917
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Smith#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dem#16

K.Dem#5

K.Dem#13

K.Dem#55

K.Dem#99

K.Dem#4

K.Dem#66

K.Dem#88

K.Dem#27
Inter Miami CF
Sơ đồ 4-3-397172163742810199
Đội hình xuất phát

D.St.Clair#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Fray#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Lujan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Micael#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reguilón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.DePaul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bright#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Segovia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Messi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

G.Berterame#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#24

L.Suárez#34

L.Suárez#76

L.Suárez#22

L.Suárez#37

L.Suárez#4

L.Suárez#56

L.Suárez#59

L.Suárez#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 54 |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 45 |
| 3 | New England Revolution | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Chicago Fire | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 34 |
| 7 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 8 | Philadelphia Union | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 10 | New York City Football Club | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 29 |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 23 |
| 15 | Montreal Impact | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 23 | 14 | 4 | 5 | 46 |
| 2 | Houston Dynamo | 24 | 13 | 4 | 7 | 43 |
| 3 | St. Louis City SC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 4 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 5 | FC Dallas | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 6 | San Jose Earthquakes | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 7 | Colorado Rapids | 24 | 10 | 2 | 12 | 32 |
| 8 | Portland Timbers | 24 | 9 | 5 | 10 | 32 |
| 9 | San Diego FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 10 | Real Salt Lake | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 11 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 14 | Austin FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati0 - 4
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati6 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Inter Miami CF
FC Cincinnati1 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 1
Inter Miami CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Charlotte FC2 - 2
FC Cincinnati
Chicago Fire2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
New York Red Bulls
New York City Football Club4 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 1
FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 1
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Toronto FC2 - 4
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 4
Orlando City
Inter Miami CF1 - 1
New England Revolution
Real Salt Lake0 - 2
Inter Miami CF
Colorado Rapids2 - 3
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 2
New York Red Bulls
Inter Miami CF2 - 2
Austin FC
New York City Football Club2 - 3
Inter Miami CF
Inter Miami CF1 - 1
Nashville SC
Charlotte FC0 - 0
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#13#21#30#42#51#60#70
Inter Miami CF
#15#21#30#43#58#60#70
Philadelphia Union
DC United
Columbus Crew
Atlanta United
Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo
St. Louis City SC
Los Angeles FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Portland Timbers
San Diego FC
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Sporting Kansas City