UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 10/10/2025

Faroe Islands U21
0 - 6

France U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Faroe Islands U21Chỉ sốFrance U21
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
1Chỉ số 216
1Chỉ số 81
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 28
56Chỉ số 24107
87Chỉ số 23226
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Faroe Islands U21
Sơ đồ 3-4-311735186152091110
Đội hình xuất phát
Hans Jákup Arngrímsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Eivind Restorff Mouritsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

i.arngrimsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jákup Norðoy Vilhelmsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Höjgaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Hellisdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Atlason#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

virgar jonsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Sørensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Josephsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Samuelsen#2
Á.Samuelsen#19
Á.Samuelsen#16
Á.Samuelsen#12

Á.Samuelsen#14
Á.Samuelsen#13
Á.Samuelsen#4

Á.Samuelsen#7

Á.Samuelsen#8
France U21
Sơ đồ 4-3-3132413152081079
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Yoro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jacquet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Methalie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ugochukwu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bouaddi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Zaire-Emery#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.Odobert#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.MatteoBahoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.MatteoBahoya#6

J.MatteoBahoya#16

J.MatteoBahoya#19

J.MatteoBahoya#12

J.MatteoBahoya#22

J.MatteoBahoya#14

J.MatteoBahoya#11

J.MatteoBahoya#18

J.MatteoBahoya#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands U21
Luxembourg U210 - 1
Faroe Islands U21
Iceland U211 - 2
Faroe Islands U21
Faroe Islands U212 - 1
Estonia U21
Faroe Islands U211 - 0
Belarus U21
Faroe Islands U211 - 3
Portugal U21
Faroe Islands U210 - 4
Greece U21
Faroe Islands U21
Portugal U214 - 0
Faroe Islands U21
Greece U213 - 0
Faroe Islands U21
Andorra U210 - 1
Faroe Islands U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của France U21
France U213 - 0
Serbia U21
Germany U213 - 0
France U21
Denmark U212 - 3
France U21
France U214 - 1
Poland U21
France U213 - 2
Georgia U21
Portugal U210 - 0
France U21
France U212 - 1
Uzbekistan U21
Slovakia U210 - 4
France U21
France U215 - 3
England U21
France U212 - 2
Germany U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Faroe Islands U21
#10#20#30#40#51#60#70
France U21
#16#23#30#40#58#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Switzerland U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Wales U21