UEFA European U21 Championship qualification00:00 ngày 05/09/2025

Iceland U21
1 - 2

Faroe Islands U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iceland U21Chỉ sốFaroe Islands U21
135Chỉ số 2442
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
0Chỉ số 212
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
185Chỉ số 2384
75Chỉ số 2525
7Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Iceland U21
Sơ đồ 4-4-211745237181014911
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.K.Bjarnason#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.H.Robertsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.F.Karlsson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Thorsteinsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kjartansson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ingason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Andrésson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.R.Mikaelsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.R.Mikaelsson#19

H.R.Mikaelsson#21

H.R.Mikaelsson#2

H.R.Mikaelsson#8

H.R.Mikaelsson#3

H.R.Mikaelsson#6

H.R.Mikaelsson#20

H.R.Mikaelsson#22

H.R.Mikaelsson#12
Faroe Islands U21
Sơ đồ 5-4-111817352096151019
Đội hình xuất phát
Hans Jákup Arngrímsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Höjgaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Eivind Restorff Mouritsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

i.arngrimsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jákup Norðoy Vilhelmsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Sørensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Hellisdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Atlason#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Samuelsen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Reynheim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reynheim#2
Reynheim#16
Reynheim#12

Reynheim#14

Reynheim#11
Reynheim#13
Reynheim#4

Reynheim#8

Reynheim#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland U21
Colombia U203 - 1
Iceland U21
Brazil U200 - 0
Iceland U21
Iceland U21
Iceland U213 - 0
Hungary U21
Iceland U212 - 1
Poland U21
Denmark U212 - 0
Iceland U21
Iceland U210 - 2
Lithuania U21
Iceland U211 - 2
Wales U21
Iceland U214 - 2
Denmark U21
Czechia Republic U214 - 1
Iceland U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands U21
Faroe Islands U212 - 1
Estonia U21
Faroe Islands U211 - 0
Belarus U21
Faroe Islands U211 - 3
Portugal U21
Faroe Islands U210 - 4
Greece U21
Faroe Islands U21
Portugal U214 - 0
Faroe Islands U21
Greece U213 - 0
Faroe Islands U21
Andorra U210 - 1
Faroe Islands U21
Faroe Islands U212 - 4
Belarus U212 - 3
Faroe Islands U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iceland U21
#11#20#30#41#58#60#70
Faroe Islands U21
#12#22#31#42#51#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Switzerland U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Austria U21
Belgium U21