UEFA European U21 Championship qualification00:00 ngày 08/06/2025

Faroe Islands U21
2 - 1

Estonia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Faroe Islands U21Chỉ sốEstonia U21
10Chỉ số 222
1Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
48Chỉ số 2433
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2328
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Faroe Islands U21
Sơ đồ 4-3-3125320861510918
Đội hình xuất phát
Hans Jákup Arngrímsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jákup Norðoy Vilhelmsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hellisdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aki·Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Josephsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Höjgaard#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Höjgaard#17
H.Höjgaard#4
H.Höjgaard#7

H.Höjgaard#14
H.Höjgaard#12
H.Höjgaard#16
H.Höjgaard#19

H.Höjgaard#11
Estonia U21
1126104141891518
Đội hình xuất phát
K.Eerme#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Filatov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hõim#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kalimullin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Käit#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.mustmaa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nomm#1 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Siht#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sillamaa#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Suppi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Veering#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Veering#7

R.Veering#20

R.Veering#13

R.Veering#19

R.Veering#12

R.Veering#16

R.Veering#17

R.Veering#21

R.Veering#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Faroe Islands U21
Faroe Islands U211 - 0
Belarus U21
Faroe Islands U211 - 3
Portugal U21
Faroe Islands U210 - 4
Greece U21
Faroe Islands U21
Portugal U214 - 0
Faroe Islands U21
Greece U213 - 0
Faroe Islands U21
Andorra U210 - 1
Faroe Islands U21
Faroe Islands U212 - 4
Belarus U212 - 3
Faroe Islands U21
Faroe Islands U212 - 2
Andorra U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estonia U21
Malta U211 - 1
Estonia U21
Estonia U213 - 1
Kosovo U21
Estonia U211 - 0
Israel U21
Estonia U211 - 10
Germany U21
Israel U211 - 0
Estonia U21
Estonia U213 - 3
Latvia U21
Estonia U211 - 0
Finland U21
Bulgaria U216 - 0
Estonia U21
Germany U214 - 1
Estonia U21
Poland U215 - 0
Estonia U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Faroe Islands U21
#12#20#30#41#57#60#70
Estonia U21
#11#20#30#43#54#60#70
Spain U21
Romania U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Switzerland U21
Iceland U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21