Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDaejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga

Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga

Theo dõi thông tin giải đấu Daejeon Hana Citizen vs Kyoto Sanga diễn ra lúc 17:00 ngày 15/09/2026 tại Jd88.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
17:00 ngày 15/09/2026
Daejeon Hana Citizen

Daejeon Hana Citizen

1 - 0
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu15/09/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4621522
Thống kê

Thống kê trận đấu

Daejeon Hana CitizenChỉ sốKyoto Sanga
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
7Chỉ số 220
0Chỉ số 30
89Chỉ số 2460
168Chỉ số 23131
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
8Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Daejeon Hana Citizen

Sơ đồ 4-2-3-1
164598164482771710

Đội hình xuất phát

C.Lee
C.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kang
Y.Kang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Ha
C.Ha#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Krivotsyuk
A.Krivotsyuk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lee
M.Lee#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lee
S.Lee#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Bobsin
V.Bobsin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Jeong
J.Jeong#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Ishida
M.Ishida#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Ludwigson
G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Joo
M.Joo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Joo
M.Joo#13
M.Joo
M.Joo#11
M.Joo
M.Joo#19
M.Joo
M.Joo#2
M.Joo
M.Joo#41
M.Joo
M.Joo#25
M.Joo
M.Joo#31
M.Joo
M.Joo#3
M.Joo
M.Joo#14
M.Joo
M.Joo#30
M.Joo
M.Joo#77
M.Joo
M.Joo#9

Kyoto Sanga

Sơ đồ 4-2-3-1
904454015101477381893

Đội hình xuất phát

H.Halls
H.Halls#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sato
K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hisashi
Hisashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Ishida
Y.Ishida#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Nagata
K.Nagata#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Fukuoka
S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Thiago
Thiago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Arai
H.Arai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Maceió
Maceió#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Matsuda
T.Matsuda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Nagasawa
S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Nagasawa
S.Nagasawa#17
S.Nagasawa
S.Nagasawa#31
S.Nagasawa
S.Nagasawa#6
S.Nagasawa
S.Nagasawa#21
S.Nagasawa
S.Nagasawa#26
S.Nagasawa
S.Nagasawa#48
S.Nagasawa
S.Nagasawa#1
S.Nagasawa
S.Nagasawa#50
S.Nagasawa
S.Nagasawa#19
S.Nagasawa
S.Nagasawa#62
S.Nagasawa
S.Nagasawa#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
11003
2
Al QadsiahAl Qadsiah
11003
3
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
11003
4
Neftchi FerganaNeftchi Fergana
11003
5
Al IttihadAl Ittihad
10101
6
Al-Shamal Sports ClubAl-Shamal Sports Club
10101
7
PakhtakorPakhtakor
10101
8
Al Ahli SCAl Ahli SC
10101
9
Al NassrAl Nassr
00000
10
Al HilalAl Hilal
00000
11
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
12
Al-Gharafa Sports ClubAl-Gharafa Sports Club
00000
13
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
10010
14
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
10010
15
Tractor S.C.Tractor S.C.
10010
16
Al-Sadd Sports ClubAl-Sadd Sports Club
10010
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
2
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
3
Shanghai PortShanghai Port
11003
4
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
11003
5
Vissel KobeVissel Kobe
00000
6
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
7
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
00000
8
Pohang SteelersPohang Steelers
00000
9
Buriram UnitedBuriram United
00000
10
Port FCPort FC
00000
11
Beijing GuoanBeijing Guoan
00000
12
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
00000
13
Kyoto SangaKyoto Sanga
10010
14
Ratchaburi FCRatchaburi FC
10010
15
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10010
16
Newcastle JetsNewcastle Jets
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Daejeon Hana Citizen

Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen2 - 2Pohang SteelersPohang Steelers
Match #4480443 · Home #10438 · Away #10417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen3 - 2FC AnyangFC Anyang
Match #4480496 · Home #10438 · Away #30993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 5Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4480498 · Home #20060 · Away #10438 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Jeju SK FCJeju SK FC3 - 1Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4480509 · Home #10439 · Away #10438 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen2 - 1Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4480446 · Home #10438 · Away #10416 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen3 - 0Gangwon FCGangwon FC
Match #4480464 · Home #10438 · Away #23021 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 3Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4613899 · Home #55750 · Away #10438 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC SeoulFC Seoul4 - 2Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4480438 · Home #10305 · Away #10438 · Status #8 · H [4, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FC AnyangFC Anyang1 - 2Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4480466 · Home #30993 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen2 - 0Gwangju Football ClubGwangju Football Club
Match #4480433 · Home #10438 · Away #10415 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kyoto Sanga

Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4555259 · Home #20273 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4555221 · Home #10061 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos1 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4555196 · Home #10336 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4555231 · Home #20273 · Away #10898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 0Maruyasu OkazakiMaruyasu Okazaki
Match #4622306 · Home #20273 · Away #29311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 3Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4555172 · Home #20273 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4555167 · Home #10908 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4555154 · Home #28038 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 4Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4587821 · Home #20273 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4545845 · Home #10380 · Away #20273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Daejeon Hana Citizen
#11#20#30#40#54#60#70
Kyoto Sanga
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K