UEFA WNL22:00 ngày 30/05/2025

Czechia Women
5 - 0

Croatia Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Czechia WomenChỉ sốCroatia Women
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
71Chỉ số 2418
2Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
68Chỉ số 2532
126Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia Women
Sơ đồ 4-3-31682318121510914
Đội hình xuất phát

B.Votikova#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bartoňová#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pochmanova#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.bendova#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sonntágová#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dubcová#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Cahynova#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kotrcova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Svitková#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stašková#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Khyrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Khyrova#19

M.Khyrova#13

M.Khyrova#21
M.Khyrova#23
M.Khyrova#16
M.Khyrova#17
M.Khyrova#5

M.Khyrova#20

M.Khyrova#7

M.Khyrova#4
M.Khyrova#22
Croatia Women
Sơ đồ 3-5-22354131468111979
Đội hình xuất phát
S.Bukovec#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nevrkla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balog#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Spajic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Dulcic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

t.vracevic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Galic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Antea guvo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
j.canjevac#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

p.mikulica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Rudelic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rudelic#1
I.Rudelic#17
I.Rudelic#22

I.Rudelic#16

I.Rudelic#3

I.Rudelic#10
I.Rudelic#18
I.Rudelic#2
I.Rudelic#21
I.Rudelic#20
I.Rudelic#12
I.Rudelic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Women
Czechia Women1 - 1
Ukraine Women
Ukraine Women1 - 0
Czechia Women
Czechia Women5 - 1
Albania Women
Croatia Women0 - 4
Czechia Women
Czechia Women1 - 2
Portugal Women
Portugal Women1 - 1
Czechia Women
Czechia Women0 - 0
Belarus Women
Belarus Women1 - 8
Czechia Women
Denmark Women2 - 0
Czechia Women
Czechia Women2 - 1
Spain WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia Women
Croatia Women1 - 2
Albania Women
Albania Women4 - 0
Croatia Women
Ukraine Women2 - 1
Croatia Women
Croatia Women0 - 4
Czechia Women
Croatia Women1 - 1
Slovenia Women
Northern Ireland Women0 - 0
Croatia Women
Croatia Women1 - 1
Northern Ireland Women
Ukraine Women2 - 0
Croatia Women
Croatia Women0 - 3
Wales Women
Croatia Women2 - 0
Kosovo WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia Women
#15#23#30#41#57#60#70
Croatia Women
#10#20#30#42#51#60#70
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
England Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Poland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Malta Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women