PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 22/08/2026

Cracovia Krakow
3 - 2

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
34Chỉ số 2426
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
11Chỉ số 224
0Chỉ số 81
9Chỉ số 28
60Chỉ số 2366
0Chỉ số 31
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-5-113794613914436701718
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Kameri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Minchev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Zahiroleslam#29

K.Zahiroleslam#21

K.Zahiroleslam#5

K.Zahiroleslam#23

K.Zahiroleslam#7

K.Zahiroleslam#47

K.Zahiroleslam#20

K.Zahiroleslam#25

K.Zahiroleslam#15

K.Zahiroleslam#28

K.Zahiroleslam#22

K.Zahiroleslam#90
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-3-311724162770201271097
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Wieteska#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pusic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maigaard#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Christensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Tobiasz·Mras#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Tobiasz·Mras#13

Tobiasz·Mras#21

Tobiasz·Mras#26

Tobiasz·Mras#15

Tobiasz·Mras#55

Tobiasz·Mras#4

Tobiasz·Mras#23

Tobiasz·Mras#88

Tobiasz·Mras#8

Tobiasz·Mras#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 2
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Sevilla FC
Cracovia Krakow2 - 0
FK Pardubice
Cracovia Krakow3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Cracovia Krakow1 - 2
Pafos FC
Cracovia Krakow1 - 1
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Piast Gliwice3 - 4
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Lech Poznan
Radomiak Radom2 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Maccabi Netanya
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
SK Slavia Praha
KS Wieczysta Krakow1 - 2
SK Artis Brno
KS Wieczysta Krakow2 - 4
Dynamo Kyiv
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#13#21#30#40#59#60#70
KS Wieczysta Krakow
#12#21#30#41#58#60#70
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
GKS Katowice
Gornik Zabrze
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin
Widzew lodz
Motor Lublin