PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 09/08/2026

Slask Wroclaw
0 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốCracovia Krakow
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
4Chỉ số 26
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
103Chỉ số 23125
65Chỉ số 2485
5Chỉ số 225
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 5-3-212733538715201911
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosiak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Christodoulou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

luka marjanac#25

luka marjanac#2

luka marjanac#77

luka marjanac#14

luka marjanac#21

luka marjanac#38

luka marjanac#44

luka marjanac#4

luka marjanac#10
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-3-313254613943670141817
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakabadze#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kameri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#21

M.Minchev#79

M.Minchev#7

M.Minchev#23

M.Minchev#5

M.Minchev#92

M.Minchev#15

M.Minchev#29

M.Minchev#33

M.Minchev#28

M.Minchev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 4
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw4 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw0 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze2 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
FC Zlín
Slask Wroclaw0 - 0
Odra Opole
Slask Wroclaw6 - 0
Lechia Zielona Gora
Slask Wroclaw4 - 1
Chrobry Glogow
Bielawianka Bielawa0 - 11
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom1 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 2
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Sevilla FC
Cracovia Krakow2 - 0
FK Pardubice
Cracovia Krakow3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Cracovia Krakow1 - 2
Pafos FC
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Motor Lublin3 - 3
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#10#20#31#40#54#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#43#56#60#70
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
GKS Katowice
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Widzew lodz
KS Wieczysta Krakow