Turkish Second League19:30 ngày 06/03/2026

Bucaspor
1 - 1

Erbaaspor S
Thống kê
Thống kê trận đấu
BucasporChỉ sốErbaaspor S
2Chỉ số 33
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
46Chỉ số 2476
99Chỉ số 23105
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucaspor
Sơ đồ 4-2-3-1122235578876371889
Đội hình xuất phát
Muhammet Furkan Şanlı#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Arda Koca#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Muzaffer Buğra Hotur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dorukhan Dülger#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Burak Bozkuyu#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Deniz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Aybars Gök#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
Berke Örer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Berke Örer#11
Berke Örer#54
Berke Örer#99
Berke Örer#77
Berke Örer#6
Berke Örer#17
Berke Örer#61
Berke Örer#28
Berke Örer#91

Berke Örer#1
Erbaaspor S
Sơ đồ 4-2-3-1177425576157102099
Đội hình xuất phát
M.Güngör#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Mutlu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
İ.Konuksever#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Aydemir#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Altikulaç#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sarıalioğlu#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Çalış#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Aynaoğlu#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
C.Şener#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Balcı#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Balcı#74
O.Balcı#55
O.Balcı#19

O.Balcı#8
O.Balcı#70
O.Balcı#27

O.Balcı#2

O.Balcı#88
O.Balcı#60

O.Balcı#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbaaspor S4 - 3
Bucaspor
Bucaspor3 - 2
Erbaaspor S
Erbaaspor S1 - 2
BucasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Inegolspor4 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Kepez Belediyespor
Beykoz Anadolu1 - 1
Bucaspor
Bucaspor2 - 4
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 1
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor4 - 2
Bucaspor
Bucaspor5 - 0
Karaman FK
Bucaspor1 - 4
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor1 - 0
BucasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 1
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK3 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S0 - 1
Muglaspor
GMG Kastamonuspor1 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S0 - 0
Şanlıurfaspor
Karaman FK2 - 1
Erbaaspor S
Erbaaspor S2 - 0
Karacabey Belediyespor
Batman Petrolspor3 - 0
Erbaaspor S
Erbaaspor S0 - 1
Altinordu
Erbaaspor S0 - 2
Beyoglu Yeni CarsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucaspor
#11#20#30#42#52#60#70
Erbaaspor S
#11#21#30#43#511#60#70
Adana 01 FK
Iskenderunspor
Elazigspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor