Armenian Premier League23:00 ngày 10/08/2026

Alashkert Yerevan
3 - 0

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốBKMA
8Chỉ số 2213
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2358
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
0Chỉ số 30
57Chỉ số 2432
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124534558881071411
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cezar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

y.matyukhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hakobyan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.piloyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Rafael#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.oure#6

M.oure#77
M.oure#1

M.oure#23

M.oure#21

M.oure#22

M.oure#18

M.oure#17

M.oure#15
M.oure#9

M.oure#99
M.oure#20
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-122256142913108723
Đội hình xuất phát

H.Ghazaryan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alyosha khachatryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Karen hovakimyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

davit harutyunyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sedrak movsisyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

maykl asiryan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
maykl asiryan#12
maykl asiryan#9
maykl asiryan#11
maykl asiryan#21
maykl asiryan#30
maykl asiryan#81
maykl asiryan#31
maykl asiryan#43
maykl asiryan#47

maykl asiryan#3
maykl asiryan#20

maykl asiryan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
BKMA
BKMA0 - 6
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FK Yelimay Semey1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FK Yelimay Semey
Alashkert Yerevan2 - 0
Shirak
FK Van Charentsavan0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Lokomotiv Tbilisi0 - 4
BKMA
Gagra FC3 - 1
BKMA
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
BKMA2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 0
BKMA
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 1
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#13#22#30#40#54#60#70
BKMA
#10#20#30#40#57#60#70
Sadarakpat
Urartu
FC Syunik