Turkish Second League19:00 ngày 03/04/2026

Ankaragucu
1 - 0

Bucaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốBucaspor
55Chỉ số 2439
6Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
76Chỉ số 2363
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-3-2-19116882039033199541
Đội hình xuất phát
Görkem Cihan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Çelik#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Doğan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Şimşek#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Coelho#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
F.Arhan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Atakan Güner#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Kesik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Yiğit#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Yiğit#4
M.Yiğit#61

M.Yiğit#22

M.Yiğit#28
M.Yiğit#55
M.Yiğit#40
M.Yiğit#83
M.Yiğit#23

M.Yiğit#21
M.Yiğit#99
Bucaspor
Sơ đồ 4-4-219135225817877879
Đội hình xuất phát

B.Özgür#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Buğra Çiçek#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Çamli#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Arda Koca#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Muzaffer Buğra Hotur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Isikli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Hepdemirgil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Oğuz Taylan Caner#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Dorukhan Dülger#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Deniz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Berke Örer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Berke Örer#12
Berke Örer#18
Berke Örer#24
Berke Örer#77
Berke Örer#99
Berke Örer#54
Berke Örer#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Beykoz Anadolu1 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 1
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 0
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 0
Karaman FK
Karacabey Belediyespor0 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Batman Petrolspor
Altinordu1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 2
Beyoglu Yeni CarsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucaspor
Bucaspor1 - 5
Elazigspor
Adana 01 FK2 - 1
Bucaspor
Bucaspor0 - 4
Erzincanspor
Iskenderunspor1 - 1
Bucaspor
Bucaspor1 - 1
Erbaaspor S
Inegolspor4 - 0
Bucaspor
Bucaspor0 - 1
Kepez Belediyespor
Beykoz Anadolu1 - 1
Bucaspor
Bucaspor2 - 4
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 1
BucasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#11#21#30#42#56#60#70
Bucaspor
#10#20#30#42#52#60#70
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor