Saudi Arabia Division 123:15 ngày 02/09/2026

Al Wehda Mecca
2 - 2

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốDamac
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2210
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
54Chỉ số 2450
1Chỉ số 31
77Chỉ số 2391
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-4-244991631912242920911
Đội hình xuất phát

A.Al-Shammeri#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Omari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halilović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saad qahtani al#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Al#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Olayinka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Muralha#10
Muralha#5
Muralha#28
Muralha#21
Muralha#14
Muralha#15
Muralha#7
Damac
Sơ đồ 4-4-24745323158867211
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Rashidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Al-Hassan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Sobel#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Meite#78
Y.Meite#77

Y.Meite#80

Y.Meite#10
Y.Meite#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca4 - 2
Damac
Al Wehda Mecca0 - 2
Damac
Damac0 - 0
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 2
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Adalah
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca4 - 1
Al-Adalah
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 0
Al-Orobah FC
Al Saqer0 - 0
Damac
Damac0 - 3
Al Taawoun
Al Nassr4 - 1
Damac
Damac3 - 0
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Khaleej
Al Hilal1 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#12#21#30#41#56#60#70
Damac
#12#20#30#41#52#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al Najma(KSA)
Hajer
Al Bukayriyah
Al Jeel