Saudi Arabia Division 100:50 ngày 29/08/2026

Damac
0 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
52Chỉ số 2441
2Chỉ số 35
3Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 221
64Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-2-3-147885323261510711
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rabea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Al-Hassan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Shahrani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Sobel#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Meite#30

Y.Meite#12

Y.Meite#4

Y.Meite#80
Y.Meite#77
Y.Meite#78
Al-Orobah FC
Sơ đồ 5-4-126246456699808179
Đội hình xuất phát
H.Juhani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Al-Harabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M. Krishan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
H.Solan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

khaled zakaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Hazmi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Diédhiou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Diédhiou#22
F.Diédhiou#28
F.Diédhiou#20
F.Diédhiou#18
F.Diédhiou#19

F.Diédhiou#16
F.Diédhiou#42
F.Diédhiou#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Damac
Damac4 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Damac
Al-Orobah FC1 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al-Orobah FC
Damac2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Saqer0 - 0
Damac
Damac0 - 3
Al Taawoun
Al Nassr4 - 1
Damac
Damac3 - 0
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Khaleej
Al Hilal1 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 0
Abha
Al Qadisiya SC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 1
Al-Anwar Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jandal1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Zulfi
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#42#53#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#30#45#51#60#70
Al-Adalah
Al-Jabalain
Al-Tai
Al Najma(KSA)
Hajer
Al Bukayriyah
Al Jeel