Saudi Arabia Division 123:15 ngày 23/08/2026

Al Saqer
0 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al SaqerChỉ sốDamac
47Chỉ số 2460
77Chỉ số 2393
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Saqer
Sơ đồ 4-4-277231233171510181187
Đội hình xuất phát
F. Shammari#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dawood Ibrahim Al Tarif#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Qassem#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Bueno#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Salman Al Saeed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Alshudukhi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H. Balawi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

João Erick#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Assehnoun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kpatai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D. Sesugh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. Sesugh#9
D. Sesugh#79
D. Sesugh#27

D. Sesugh#50
D. Sesugh#3
D. Sesugh#52

D. Sesugh#28
D. Sesugh#88
D. Sesugh#66
Damac
Sơ đồ 4-4-247124323158867112
Đội hình xuất phát

A.Rashidi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Al-Rashidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Al-Hassan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Sobel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sylla#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#80
M.Sylla#22

M.Sylla#5
M.Sylla#77
M.Sylla#78

M.Sylla#10

M.Sylla#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Saqer
Al Saqer1 - 1
Al Jeel
Al Saqer0 - 1
Mudhar
Al-Qotah1 - 3
Al Saqer
Al Saqer3 - 0
Al Safa
Al Nairyah0 - 2
Al Saqer
Al Saqer1 - 0
Ohod
Wajj0 - 1
Al Saqer
Al-Rayyan3 - 2
Al Saqer
Al Saqer5 - 1
Al Saqer1 - 1
HajerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 3
Al Taawoun
Al Nassr4 - 1
Damac
Damac3 - 0
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Khaleej
Al Hilal1 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Saqer
#10#20#30#41#53#60#70
Damac
#10#20#30#42#55#60#70
Al Ula FC
Al-Anwar Club
Al-Adalah
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca
Al Zulfi
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al-Orobah FC
Al-Jandal
Al Bukayriyah