Saudi Arabia Division 100:40 ngày 03/09/2026

Al Ula FC
2 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Raed SFC
117Chỉ số 23107
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 21
48Chỉ số 2437
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-1131424522919786791
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Hetalh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Horta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sow#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sow#30

S.Sow#4
S.Sow#25

S.Sow#88

S.Sow#1
S.Sow#16
S.Sow#45

S.Sow#9

S.Sow#3
Al-Raed SFC
Sơ đồ 5-4-188124133876510720
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.AlAsmari#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Shamrani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Mennioui#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
nasser abdulrahman sahhari#87 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Al-Harbi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Al-Selouli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Narey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Hamoud Al Shammari#9
Hamoud Al Shammari#18
Hamoud Al Shammari#16
Hamoud Al Shammari#22

Hamoud Al Shammari#24
Hamoud Al Shammari#2

Hamoud Al Shammari#11

Hamoud Al Shammari#77

Hamoud Al Shammari#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Anwar Club0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Jabalain
Al Ula FC3 - 0
Al Fateh
Crystal Palace3 - 1
Al Ula FC
Como3 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 3
Villarreal CF
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Al Ula FC
Diraiyah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Hajer
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al-Raed SFC1 - 4
Kazma
MC Oran1 - 1
Al-Raed SFC
Al Markhiya1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC5 - 1
Abha
Al Zulfi2 - 2
Al-Raed SFC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#12#22#30#41#55#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#30#42#51#60#70
Al-Adalah
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca
Al-Tai
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Al-Jandal
Al Saqer
Al Bukayriyah
Al Jeel