Saudi Arabia Division 101:00 ngày 24/08/2026

Al Ula FC
3 - 1

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Jabalain
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23101
40Chỉ số 2445
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 212
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1131424522979686791
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Horta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Quioto#67 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sow#3

S.Sow#9
S.Sow#45

S.Sow#19
S.Sow#16

S.Sow#1

S.Sow#10
S.Sow#25

S.Sow#4
Al-Jabalain
Sơ đồ 4-4-2302788320758612890
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Al-Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mutairi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Roqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Semedo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.R.Akanbi#61 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#99

L.Henrique#87
L.Henrique#55
L.Henrique#18
L.Henrique#19

L.Henrique#17
L.Henrique#6
L.Henrique#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Fateh
Crystal Palace3 - 1
Al Ula FC
Como3 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 3
Villarreal CF
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Al Ula FC
Diraiyah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Orobah FC
Al Ula FC4 - 2
Al Zulfi
Jubail0 - 2
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al Ettifaq
Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Faisaly2 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#13#22#30#40#53#60#70
Al-Jabalain
#11#20#30#40#53#60#70
Al-Anwar Club
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC
Al Okhdood
Al Najma(KSA)
Damac
Hajer
Al-Jandal
Al Saqer
Al Bukayriyah
Al Jeel