Saudi Professional League01:00 ngày 05/09/2026

Al Shabab
0 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Hilal
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
72Chỉ số 23114
4Chỉ số 214
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2478
4Chỉ số 2212
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-211743402282910119
Đội hình xuất phát

M.Diaw#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jedvaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Asmari#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Podence#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#37

R.Martínez#33

R.Martínez#99

R.Martínez#77

R.Martínez#6

R.Martínez#24

R.Martínez#94

R.Martínez#2

R.Martínez#74
Al Hilal
Sơ đồ 4-4-23728732422288382711
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Summerville#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mandash#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Watkins#7

O.Watkins#75

O.Watkins#72

O.Watkins#33

O.Watkins#44

O.Watkins#18

O.Watkins#77

O.Watkins#6

O.Watkins#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Hazem1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab3 - 1
MC Alger
Al Shabab3 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al Shabab1 - 0
Al-Nasr Dubai
Al Najma(KSA)1 - 0
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Khaleej1 - 5
Al Hilal
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
Al-Ahli Sports Club(Qatar)3 - 3
Al Hilal
Al Hilal0 - 2
MC Alger
Al Hilal2 - 0
Mamelodi Sundowns
SK Sturm Graz II1 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#10#20#30#42#54#60#70
Al Hilal
#12#20#30#41#514#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Diraiyah
Neom SC
Al Ettifaq
Al Taawoun
Al Fateh
Abha